Home‎ > ‎

Cấu trúc to be to verb

posted Aug 29, 2011, 6:31 AM by magic stone
* To be + to + verb: là dạng cấu tạo đặc biệt, sử dụng trong trường hợp:

- Để truyền đạt các mệnh lệnh hoặc các chỉ dẫn từ ngôi thứ nhất qua ngôi thứ hai đến ngôi thứ ba.

No one is to leave this building without the permission of the police.

- Dùng với mệnh đề if khi mệnh đề chính diễn đạt một câu điều kiện: Một điều phải xảy ra trước nếu muốn một điều khác xảy ra. (Nếu muốn... thì phải..)

If we are to get there by lunch time we had better hurry.

Something must be done quickly if the endangered birds are to be saved.

He knew he would have to work hard if he was to pass his exam

- Được dùng để thông báo những yêu cầu xin chỉ dẫn:

He asked the air traffic control where he was to land.

- Được dùng khá phổ biến để truyền đạt một dự định, một sự sắp đặt, đặc biệt khi nó là chính thức.

She is to get married next month.
The expedition is to start in a week.
We are to get a ten percent wage rise in June.

- Cấu trúc này thông dụng trên báo chí, khi là tựa đề báo thì to be được bỏ đi.

The Primer Minister (is) to make a statement tomorrow.

* were + S + to + verb = if + S + were + to + verb = thế nếu (một giả thuyết)
Were I to tell you that he passed his exams, would you believe me.

* was/ were + to + verb: Để diễn đạt ý tưởng về một số mệnh đã định sẵn
They said goodbye without knowing that they were never to meet again.

Since 1840, American Presidents elected in years ending in zero were to be died (have been destined to die) in office.

* to be about to + verb = near future (sắp sửa)

They are about to leave.

Một cách đầy đủ hơn

- be + to V phổ biến trong văn viết, đặc biệt ở các bài báo và để đề cập đến những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần.
- Có thể dùng những cấu trúc sau để thay thế: be due to V và be about to V. Những cấu trúc này mang tính trang trọng hơn và chắc chắn được sử dụng trong văn viết nhiều hơn văn nói.
- be + to V thường được sử dụng để điều chỉnh cách hành động, diễn tả các mệnh lệnh, yêu cầu và chỉ dẫn.
- be + to V thường xuất hiện với mệnh đề if trong câu điều kiện.
*More detailed:
1. Mang nghĩa ALLOW, được sử dụng để nói rằng ai đó NÊN hoặc PHẢI làm gì đó; diễn tả mệnh lệnh, yêu cầu hoặc hướng dẫn.
(used to say that someone should or must do something)
You're to sit in the corner and keep quiet.
Their mother said they were not to (= not allowed to) play near the river.
There's no money left - what are we to do?
You are not to come downstairs until you have tidied up your room.
Tell her she is not to open the door to any strangers.
You are never to use rude language like that in my house, do you understand?
I've made it clear to the visitors that they are not to touch any of the machinery.
The school rules state that no child is to leave the school premises during the day, unless accompanied by an adult.
2. Mang nghĩa FUTURE, mang tính trang trọng, được dùng để thể hiện rằng một điều gì đó SẼ xảy ra trong tương lai
(formal-used to show that something will happen in the future)
We are to (= We are going to) visit Australia in the spring.
She was never to see (= She never saw) her brother again.
The four soldiers are to receive citations from the President for their brave actions.
The three largest banks are to raise their interest rates.
The government is to spend millions of dollars on combating drug abuse.
After they've finished painting the hall, they are to start on the living room.
3. Cũng mang nghĩa FUTURE, được sử dụng trong câu điều kiện để nói đến điều gì SẼ có thể xảy ra
(used in conditional sentences to say what might happen)
If I were to refuse they'd be very annoyed.
FORMAL: Were I to refuse they'd be very annoyed.
If the company were to offer him more money, he might not leave.
If Tom’s to go and live with his mother, then so should his sister.
If we’re to get there by five, we’d better drive more quickly.
What’s to happen to all of us, if they move the factory to the north of England ?
They’ll write if I’m on the shortlist. Otherwise, I’m to assume I haven’t got the job.
4. Mang nghĩa của CAN, được dùng để nói đến điều gì CÓ THỂ xảy ra
(used to say what can happen)
The exhibition of modern prints is currently to be seen at the City Gallery.
5. Mang nghĩa của PLAN-liên quan đến FUTURE, được dùng để truyền đạt một kế hoạch hoặc dự định
(used to convey a plan)
She is to be married next month.
The expedition is to start in a week’s time.
Cấu trúc này được sử dụng nhiều ở báo chí
(This construction is very much used in newspapers):
The Prime Minister is to make statement tomorrow.
Ở đầu đề báo, động từ be thường được lược bỏ để tiết kiệm khoảng trống:
(In headlines the verb be is often omitted to save space)
à Prime Minister to make statement tomorrow.
6. was/were to V được sử dụng để đề cập đến một sự kiện được mong đợi sẽ xảy ra vào một thời điểm là tương lai trong quá khứ, một điều gì đó đã được định sẵn hoặc đã được sắp đặt.
He was later to regret his decision.
The meeting was to be held the following week.
They said goodbye, little knowing that they were never to meet again.
7. TO V có thể được dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, và bổ ngữ. Với chức năng làm bổ ngữ, TO V có thể đứng sau BE.
This house is to let. (Nhà này để cho thuê.)
What I like is to swim in the sea and then to lie on the warm sand.